niên đại học
Định nghĩa
- Danh từ:
- Môn khoa học nghiên cứu về việc xác định và sắp xếp trình tự thời gian của các sự kiện, hiện tượng lịch sử, địa chất, khảo cổ: "Niên đại học" là một ngành khoa học chuyên biệt nhằm thiết lập và phân tích thứ tự thời gian chính xác của các sự kiện trong quá khứ.
- Hệ thống niên đại, bảng niên biểu: "Niên đại học" cũng có thể chỉ đến chính hệ thống niên đại được xây dựng nên từ nghiên cứu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Niên đại học là công cụ không thể thiếu trong nghiên cứu khảo cổ. (Niên đại học là công cụ không thể thiếu trong nghiên cứu khảo cổ.)
- Nhờ những tiến bộ của niên đại học, chúng ta có thể xác định chính xác hơn tuổi của các hiện vật. (Nhờ những tiến bộ của niên đại học, chúng ta có thể xác định chính xác hơn tuổi của các hiện vật.)
- Công trình này đóng góp quan trọng vào việc xây dựng niên đại học của văn hóa Đông Sơn. (Công trình này đóng góp quan trọng vào việc xây dựng niên đại học của văn hóa Đông Sơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Niên đại học tuyệt đối": Phương pháp xác định tuổi chính xác bằng năm (ví dụ: phương pháp carbon phóng xạ C14).
- Niên đại học tuyệt đối cho phép xác định tuổi của mẫu gỗ cổ với sai số rất nhỏ. (Niên đại học tuyệt đối cho phép xác định tuổi của mẫu gỗ cổ với sai số rất nhỏ.)
"Niên đại học tương đối": Phương pháp xác định thứ tự trước/sau của các sự kiện, lớp địa tầng hoặc hiện vật mà không cho con số tuổi cụ thể.
- Dựa vào nguyên tắc chồng lớp, niên đại học tương đối xác định lớp đất sâu hơn có tuổi lớn hơn. (Dựa vào nguyên tắc chồng lớp, niên đại học tương đối xác định lớp đất sâu hơn có tuổi lớn hơn.)
Biến thể và từ liên quan
Niên đại (danh từ): Thời điểm, khoảng thời gian xác định của một sự kiện, hiện tượng.
- Niên đại của bia đá này được xác định vào thế kỷ XV. (Niên đại của bia đá này được xác định vào thế kỷ XV.)
Nhà niên đại học (danh từ): Chuyên gia nghiên cứu về niên đại học.
- Nhà niên đại học đang phân tích các mẫu vật để lập bảng niên biểu. (Nhà niên đại học đang phân tích các mẫu vật để lập bảng niên biểu.)
Từ đồng nghĩa
- Khoa học niên đại: Cách gọi khác của "niên đại học", nhấn mạnh tính chất khoa học.
- Phép tính thời gian: Cách diễn đạt mô tả bản chất của ngành học này.
Các cụm từ liên quan
Xác định niên đại: Hành động áp dụng các phương pháp của niên đại học để tìm ra tuổi.
- Các nhà khoa học đang tìm cách xác định niên đại cho ngôi đền cổ. (Các nhà khoa học đang tìm cách xác định niên đại cho ngôi đền cổ.)
Bảng niên đại: Sản phẩm của nghiên cứu niên đại học, trình bày trình tự thời gian các sự kiện.
- Bảng niên đại của các triều đại phong kiến Việt Nam được giảng dạy trong sách giáo khoa. (Bảng niên đại của các triều đại phong kiến Việt Nam được giảng dạy trong sách giáo khoa.)
Thuật ngữ chuyên ngành liên quan
- Địa tầng học: Ngành khoa học nghiên cứu về các lớp đất đá, có mối quan hệ mật thiết với niên đại học tương đối.
- Phóng xạ định tuổi: Một nhóm các phương pháp thuộc niên đại học tuyệt đối.